• Chào bạn, hãy đăng ký hoặc đăng nhập để tham gia cùng bọn mình và sử dụng được đầy đủ chức năng của diễn đàn :).
SOCORE - Plugin MOTD x TAB x NameTags x Scoreboard x BossBar x Broadcast

Thảo luận MC Server SOCORE - Plugin MOTD x TAB x NameTags x Scoreboard x BossBar x Broadcast

LuanNT24

THÀNH VIÊN
Tham gia
05/12/2023
Bài viết
53
[1.0.0-BETA] SoCore - Siêu Plugin All-In-One Tùy Biến Giao Diện Server Minecraft Đỉnh Cao
Chào tất cả các chủ server (Admin) và Developer!
Bạn có mệt mỏi khi phải cài hàng tá plugin rời rạc như TAB, Scoreboard, NametagEdit, BossBar, AutoMessage... vừa nặng server, vừa dễ xung đột cấu hình, lại khó đồng bộ màu sắc RGB/Gradient?

Socust Network xin giới thiệu SoCore – Giải pháp All-In-One hoàn hảo được thiết kế riêng cho các máy chủ Minecraft từ nhỏ đến lớn (Network). Plugin tập trung tối đa vào việc tối ưu hiệu năng và tùy biến giao diện hiển thị, mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp, hiện đại nhất cho server của bạn!

Điểm Nổi Bật Của SoCore​

  • Tất cả trong một (All-In-One): Thay thế ít nhất 7-8 plugin giao diện thông thường.
  • Thân thiện với người Việt: Chú thích cấu hình (config.yml) hỗ trợ tiếng Việt rõ ràng, dễ chỉnh sửa.
  • Đa nền tảng: Chạy mượt mà trên Bukkit / Spigot / Paper, đồng thời hỗ trợ cả BungeeCordVelocity.
  • Công nghệ màu sắc hiện đại: Hỗ trợ đầy đủ màu Legacy (&), RGB (&#RRGGBB), và Gradient (<#HEX>text</#HEX>). Tự động làm mịn màu (downsample) cho các phiên bản client cũ.
  • Tối ưu hiệu năng: Tích hợp sẵn bộ kết nối database cao cấp HikariCP, hỗ trợ SQLite và MySQL giúp lưu trữ dữ liệu người chơi mượt mà.
  • Hoàn toàn miễn phí. Truy cập https://discord.gg/ktdKcgJgqn > plugin miễn phí để tải

Các Tính Năng Chính​

1. Hệ Thống MOTD Động & Đa Dạng​

  • Hỗ trợ 2 dòng MOTD ngẫu nhiên theo danh sách cấu hình.
  • Tích hợp Animation Engine trực tiếp qua biến %animation_name%.
  • Fake Players: Tạo số lượng người chơi giả cố định hoặc tự động cộng thêm slot dựa trên lượng online thực tế.
  • Random Server Icon: Tự động đổi icon server ngẫu nhiên từ thư mục plugins/SoCore/icons/.

2. TAB Header/Footer & Hệ Thống Sắp Xếp (Sorting)​

  • Tùy chỉnh Header/Footer nhiều dòng, hỗ trợ PlaceholderAPI.
  • Cơ chế tự động sắp xếp thứ tự người chơi trong TAB theo: Nhóm quyền (Group), Permission node, Bảng chữ cái, hoặc các Placeholder dạng số.
  • Layout TAB (Đang phát triển): Định hướng bố cục lên đến 80 ô (slots) trong TAB cho các nhu cầu làm bảng thông tin lớn.

3. NameTags & BelowName (Hiển Thị Trên Đầu/Dưới Tên)​

  • Thay đổi Prefix/Suffix theo nhóm quyền (Admin, Mod, VIP, Player...).
  • Collision Rule: Bật/tắt tính năng va chạm giữa các người chơi.
  • Anti-override: Ngăn chặn triệt để tình trạng bị các plugin khác ghi đè NameTag.
  • Tự động ẩn NameTag khi người chơi ở trạng thái tàng hình.
  • Hiển thị thông số tùy biến dưới tên (Máu, Level, Điểm số...).

4. Scoreboard & BossBar Hiện Đại​

  • Scoreboard: Hỗ trợ tối đa 15 dòng, tích hợp hiệu ứng chữ động (Animation) ở cả tiêu đề lẫn nội dung. Tự động kiểm tra xung đột với các plugin scoreboard khác.
  • BossBar: Cho phép chạy nhiều BossBar cùng lúc hoặc chuyển đổi theo thời gian.
  • Cấu hình BossBar đa dạng chế độ chạy thanh trạng thái (progress-mode)
  • Cho phép người chơi tự bật/tắt Scoreboard/BossBar cá nhân và lưu trạng thái vào Database.

5. Welcome Title, ActionBar & Broadcast Tự Động​

  • Gửi Title/Subtitle/ActionBar chào mừng khi người chơi tham gia. Phân biệt rõ ràng giữa Người chơi mớiNgười chơi cũ.
  • Tùy chỉnh chi tiết thời gian hiển thị (fade-in, stay, fade-out).
  • Broadcast chuỗi thông báo: Thiết lập chuỗi tin nhắn tự động theo thời gian (VD: Hiện thông báo 1 -> Chờ X tick -> Hiện thông báo 2). Rất phù hợp làm hướng dẫn tân thủ, quảng bá Discord, Donate...

6. Animation Engine & Placeholder Mạnh Mẽ​

  • Tự tạo hiệu ứng chuyển động trong config.yml và gọi ra bằng %animation_<tên>%. Có sẵn các mẫu: rainbow, wave, flash, scroll.
  • Hệ thống placeholder nội bộ siêu nhẹ: %server%, %online%, %max%, %player%, %ping%, %health%, %world%. Đồng thời tương thích hoàn hảo với PlaceholderAPI.
Config Mẫu
# ===================================================================
# SoCore (SoCore) — Cấu hình trung tâm
# Phiên bản: 1.0.0-BETA
# Tác giả: Socust Network
# ===================================================================
# DONATE / ỦNG HỘ TÁC GIẢ
# ===================================================================
# Nếu plugin hữu ích, hãy donate để ủng hộ chủ Plugin.
# Số Tài Khoản: 192483
# Ngân Hàng: MB Bank
# Chủ Tài Khoản: NGUYEN THANH LUAN
# ===================================================================
#
# ███████╗ ██████╗ ██████╗ ██████╗ ███████╗
# ██╔════╝██╔═══██╗██╔════╝██╔════╝ ██╔════╝
# ███████╗██║ ██║██║ ███████╗ █████╗
# ╚════██║██║ ██║██║ ██╔═══██╗██╔══╝
# ███████║╚██████╔╝╚██████╗╚██████╔╝███████╗
# ╚══════╝ ╚═════╝ ╚═════╝ ╚═════╝ ╚══════╝
#
# Plugin hỗ trợ MOTD + TAB + Scoreboard + BossBar + Broadcast + NameTags
# Dành cho: Spigot / Paper 1.8 → 1.26.x
#
# ===================================================================
# HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG NHANH
# ===================================================================
# • Màu sắc: &0 (đen) &1 (x.dương) &2 (x.lá) &3 (x.nước) &4 (đỏ) &5 (tím)
# &6 (vàng) &7 (x.nhạt) &8 (x.đậm) &9 (x.dương đậm)
# &a (x.lá) &b (x.nước) &c (đỏ) &d (hồng) &e (vàng) &f (trắng)
# &k (ma thuật) &l (đậm) &m (gạch ngang) &n (gạch chân) &o (nghiêng) &r (reset)
# • RGB: &#RRGGBB — ví dụ: &#FF0000 (đỏ), &#00FF00 (xanh lá)
# • Gradient: <#RRGGBB>nội dung</#RRGGBB> — ví dụ: <#FF0000>Hello</#0000FF>
# • Animation: %animation_<tên>% — ví dụ: %animation_rainbow%
# • Placeholder: %server%, %online%, %max%, %player%, %ping%, %health%, %world%
# + PlaceholderAPI (nếu có)
#
# ===================================================================

# ===================================================================
# I — THIẾT LẬP THỜI GIAN CẬP NHẬT
# ===================================================================
# Cấu hình tần suất làm mới dữ liệu cho từng module.
# Đơn vị: tick Minecraft (20 tick = 1 giây, 1200 tick = 60 giây).
# Giá trị càng thấp → cập nhật càng mượt nhưng tốn CPU hơn.
# Giá trị khuyến nghị: 10–40 tick.
update-intervals:
# ⏱ Header & Footer của bảng TAB
# Mặc định: 10 tick (0.5 giây) — cập nhật text động/animation mượt.
header-footer: 10
# ⏱ Thẻ tên người chơi (NameTags)
# Mặc định: 20 tick (1 giây).
nametags: 20
# ⏱ Thanh BossBar (xoay vòng danh sách, đổi màu, animation)
# Mặc định: 20 tick (1 giây).
bossbar: 20
# ⏱ Bảng điểm bên phải (Scoreboard)
# Mặc định: 20 tick (1 giây).
scoreboard: 20

# ===================================================================
# II — MOTD (SERVER LIST PING)
# ===================================================================
# Cấu hình dòng mô tả máy chủ hiển thị trong danh sách server.
# Hỗ trợ: màu &, RGB (#), Gradient, Animation, Placeholder.
motd:
# Bật (true) / Tắt (false) toàn bộ hệ thống MOTD.
enabled: true
# ── Danh sách MOTD ──────────────────────────────────────────────
# Plugin sẽ chọn NGẪU NHIÊN một mục trong danh sách mỗi lần ping.
# Bạn có thể thêm bao nhiêu mục tùy ý.
list:
# Mục thứ 1: Có Animation Rainbow
- line-1: "&b%animation_rainbow% &7- &aMinecraft Việt Nam"
line-2: "&eChào mừng bạn đến với máy chủ!"
# Mục thứ 2: Có Gradient màu
- line-1: "&6⚡ &eSoCore Network &6⚡"
line-2: "<#00FF00>Phiên bản 1.8</#00FF00> - <#FFFF00>1.26.x</#FFFF00>"
# Mục thứ 3: Dùng Placeholder
- line-1: "&b&lSoCore &7[&a%online%&7/&e%max%&7]"
line-2: "&7Discord: &bdiscord.gg/ktdKcgJgqn"
# ── Số lượng người chơi ảo (Fake Players) ───────────────────────
# Cho phép hiển thị số người chơi cao hơn thực tế.
players:
# Bật (true) / Tắt (false) tính năng fake players.
fake-enabled: false
# Số lượng người chơi ảo cụ thể.
# Nếu > 0, max players sẽ bị fix cứng bằng số này.
fake-count: 0
# Nếu fake-count = 0, max players sẽ = online + extra-max.
# Ví dụ: online thực tế = 10, extra-max = 5 → hiển thị 10/15.
extra-max: 1
# ── Biểu tượng máy chủ (Server Icon) ────────────────────────────
icon:
# Bật (true) để chọn ngẫu nhiên icon từ thư mục icons/.
random-enabled: false
# Cách dùng: đặt file PNG 64×64 pixel vào plugins/SoCore/icons/
# Định dạng: bất kỳ tên nào kết thúc bằng .png

# ===================================================================
# III — MÀN HÌNH CHÀO MỪNG (TITLE + ACTIONBAR)
# ===================================================================
# Hệ thống gửi Title, Subtitle, ActionBar khi người chơi tham gia.
# Hỗ trợ phân biệt lần đầu chơi (first-join) và đã chơi rồi (join).
# Hỗ trợ: màu &, RGB (#), Gradient, Animation, Placeholder.
welcome:
# Bật (true) / Tắt (false) toàn bộ hệ thống chào mừng.
enabled: true
# ── Cấu hình chào mừng khi người chơi đã từng tham gia ────────
join:
title:
enabled: true
text: "&b%animation_rainbow%" # Dòng Title chính
subtitle: "&eChào mừng &a%player% &eđến máy chủ!" # Dòng Subtitle
fade-in: 10 # Thời gian xuất hiện (tick)
stay: 60 # Thời gian giữ lại (tick)
fade-out: 20 # Thời gian biến mất (tick)
actionbar:
enabled: true
text: "&aChúc bạn chơi vui vẻ tại &b%server%&a!" # Dòng ActionBar
# ── Cấu hình chào mừng khi người chơi LẦN ĐẦU tham gia ────────
first-join:
title:
enabled: true
text: "&6&lNgười Chơi Mới!" # Title cho người mới
subtitle: "&eChào mừng &a%player% &elần đầu tham gia!"
fade-in: 10
stay: 80 # Giữ lâu hơn để chào đón
fade-out: 20
actionbar:
enabled: true
text: "&bHãy chào mừng &e%player% &bđến với server!"

# ===================================================================
# IV — THẺ TÊN (NAMETAGS)
# ===================================================================
# Cấu hình thẻ tên hiển thị phía trên đầu người chơi.
# Hỗ trợ tùy biến prefix/suffix theo nhóm quyền.
# Có thể mở rộng thêm nhiều nhóm (vd: vip, builder, media...).
nametags:
# Bật (true) / Tắt (false) toàn bộ hệ thống NameTags.
enabled: true
# Chống ghi đè: ngăn plugin khác thay đổi thẻ tên của SoCore.
anti-override: true
# Tự động ẩn thẻ tên khi người chơi đang tàng hình.
# Quan trọng: Sửa lỗi client 1.8 vẫn thấy thẻ tên khi invis.
hide-when-invisible: true
# Bật (true) = có va chạm vật lý, Tắt (false) = không va chạm.
collision: true
# ── Định nghĩa Prefix/Suffix theo nhóm quyền ──────────────────
groups:
# Nhóm Admin: prefix màu đỏ [Admin]
admin:
prefix: "&c[Admin] "
suffix: ""
# Nhóm Mod: prefix màu vàng [Mod]
mod:
prefix: "&e[Mod] "
suffix: ""
# Nhóm mặc định (cho tất cả người chơi không có quyền đặc biệt)
default:
prefix: "&7"
suffix: ""
# BẠN CÓ THỂ THÊM NHÓM Ở ĐÂY:
# vip:
# prefix: "&a[VIP] "
# suffix: ""
#
# builder:
# prefix: "&6[Builder] "
# suffix: ""

# ===================================================================
# V — SẮP XẾP THỨ TỰ TRONG TAB
# ===================================================================
# Cấu hình cách sắp xếp thứ tự hiển thị người chơi trong bảng TAB.
sorting:
# Bật (true) / Tắt (false) sắp xếp.
enabled: true
# Kiểu sắp xếp:
# PERMISSION_GROUP → Theo nhóm quyền (admin lên đầu, default cuối)
# PERMISSION_NODE → Theo nút quyền cụ thể
# ALPHABETICAL → Theo bảng chữ cái A-Z
# NUMERIC_PLACEHOLDER → Theo giá trị số của placeholder
# CUSTOM → Theo chuỗi giá trị định sẵn
type: "PERMISSION_GROUP"
# Bật (true) = phân biệt chữ hoa/thường khi sắp xếp alphabet.
# Mặc định: false (không phân biệt, ví dụ "a" và "A" như nhau).
case-sensitive: false

# ===================================================================
# VI — HEADER & FOOTER CỦA TAB
# ===================================================================
# Hai dòng đầu và cuối của bảng người chơi (nhấn TAB).
# Hỗ trợ nhiều dòng, Animation, Placeholder.
header-footer:
# Bật (true) / Tắt (false) Header/Footer.
enabled: true
# ── Dòng đầu (Header) ──────────────────────────────────────────
# Có thể có nhiều dòng, mỗi dòng một mục trong danh sách.
header:
- "&b%animation_rainbow%"
- "&7Đang online: &a%online%&7/&e%max%"
# ── Dòng cuối (Footer) ─────────────────────────────────────────
footer:
- "&7Discord: &bdiscord.gg/ktdKcgJgqn"
- "&7Plugin đang trong giai đoạn BETA — vui lòng báo lỗi nếu có"

# ===================================================================
# VII — BẢNG ĐIỂM (SCOREBOARD)
# ===================================================================
# Bảng điểm hiển thị bên phải màn hình.
# Tối đa 15 dòng nội dung.
# Hỗ trợ Animation ở title và từng dòng riêng lẻ.
scoreboard:
# Bật (true) / Tắt (false) Scoreboard.
enabled: true
# Tiêu đề bảng điểm (dòng trên cùng). Hỗ trợ Animation.
title: "&e%animation_wave%"
# ── Nội dung các dòng ──────────────────────────────────────────
# Mỗi mục là một dòng, hỗ trợ Animation, màu &, Placeholder.
# Có thể tối đa 15 dòng.
lines:
- "&7▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬"
- "&fNgười chơi: &a%player%"
- "&fPing: &a%ping%ms"
- "&fOnline: &a%online%"
- "&7▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬▬"
# Ghi nhớ trạng thái bật/tắt Scoreboard của từng người chơi.
# Nếu true, người chơi dùng /socore toggle scoreboard sẽ
# được lưu trạng thái trong database và tự động áp dụng
# ở lần đăng nhập sau.
remember-toggle: true

# ===================================================================
# VIII — THANH BOSSBAR
# ===================================================================
# BossBar là thanh hiển thị phía trên cùng màn hình.
# Plugin hỗ trợ danh sách BossBar — tự động xoay vòng theo thời gian.
# Mỗi lần xoay, màu sắc, nội dung, style và tiến trình có thể khác nhau.
#
# Kiểu mới: duration + progress-mode
# duration: thời gian hiển thị bar, tính bằng tick (20 tick = 1 giây).
# progress-mode: DECREASE | SURGE | INCREASE | STATIC
# DECREASE: giảm đều từ progress → 0 (tuyến tính).
# SURGE: "sóng trào" — giảm nhanh ở đầu, chậm dần về cuối.
# ease-factor mặc định 2.0, càng cao càng sóng mạnh đầu.
# INCREASE: thanh tăng từ 0 lên progress.
# STATIC: thanh giữ nguyên progress cho đến khi hết duration.
# ease-factor: hệ số cong cho SURGE.
# Càng cao → đường cong càng dốc.
#
# Màu hợp lệ: PINK, BLUE, RED, GREEN, YELLOW, PURPLE, WHITE
# Style hợp lệ: SOLID, SEGMENTED_6, SEGMENTED_10, SEGMENTED_12, SEGMENTED_20
# Progress: số thập phân từ 0.0 (rỗng) đến 1.0 (đầy)
bossbar:
# Bật (true) / Tắt (false) BossBar.
enabled: true
# ── Danh sách BossBar ──────────────────────────────────────────
# Plugin sẽ hiển thị từng bar theo thứ tự trong danh sách.
# Khi hết duration của bar hiện tại, thanh sẽ tự đổi sang bar tiếp theo.
list:
# Bar thứ 1: Blue, hiển thị 5 giây, thanh giảm từ 100% về 0%
- text: "&b&l%animation_rainbow% &7- &eChào mừng %player%!"
color: BLUE
style: SOLID
progress: 1.0
duration: 100
progress-mode: DECREASE
# Bar thứ 2: Xanh lá, hiển thị 6 giây, giảm dần từ 80%
- text: "&a&lSO-CORE &7- &fHỗ trợ 1.8 → 1.26.x"
color: GREEN
style: SEGMENTED_20
progress: 0.8
duration: 120
progress-mode: DECREASE
# Bar thứ 3: Đỏ, hiển thị 4 giây, kiểu sóng trào (nhanh đầu, chậm cuối)
- text: "&c&lTHÔNG BÁO &7- &eDùng /socore help"
color: RED
style: SEGMENTED_12
progress: 0.5
duration: 80
progress-mode: SURGE
ease-factor: 2.0
# Bar thứ 4: Tím, hiển thị 5 giây, giữ nguyên 90%
- text: "&d&lDISCORD &7- &bdiscord.gg/ktdKcgJgqn"
color: PURPLE
style: SOLID
progress: 0.9
duration: 100
progress-mode: STATIC
# Ghi nhớ trạng thái bật/tắt BossBar của từng người chơi.
remember-toggle: true

# ===================================================================
# IX — HIỂN THỊ DƯỚI TÊN (BELOWNAME)
# ===================================================================
# Hiển thị dòng text hoặc giá trị dưới tên người chơi.
belowname:
# Bật (true) / Tắt (false) hiển thị dưới tên.
enabled: false
# Nội dung text hiển thị (hỗ trợ màu &, RGB, Animation).
text: "&c❤"
# Placeholder giá trị (số). Mặc định lấy máu người chơi.
value: "%health%"

# ===================================================================
# X — BỐ CỤC TAB (LAYOUT 80 SLOTS)
# ===================================================================
# Tính năng này cho phép tùy biến toàn bộ 80 ô trong bảng TAB.
# Hiện tại đang trong giai đoạn phát triển.
# Cần triển khai packet NMS để hoàn chỉnh.
layout:
enabled: false

# ===================================================================
# XI — HỆ THỐNG THÔNG BÁO (BROADCAST)
# ===================================================================
# Hệ thống phát thông báo tự động, thông báo theo thời gian riêng và chuỗi thông báo.
# Hỗ trợ 3 loại:
# - CHAT: Gửi vào khung chat.
# - ACTIONBAR: Hiển thị trên ActionBar (phía trên hotbar).
# - TITLE: Hiển thị dạng Title/Subtitle ở giữa màn hình.
#
# Điểm mới:
# • Không dùng trọng số (weight) nữa.
# • Mỗi thông báo có enabled riêng.
# • Mỗi thông báo có interval riêng (bao nhiêu tick gửi 1 lần).
# • Hỗ trợ chuỗi thông báo (sequence): Thông báo 1 → chờ delay → Thông báo 2 → ...
broadcast:
# Bật (true) / Tắt (false) toàn bộ hệ thống thông báo.
enabled: true
# ── Danh sách thông báo đơn ─────────────────────────────────────
# Cấu trúc mỗi mục:
# <id>:
# enabled: true/false → Bật/tắt riêng thông báo này.
# interval: <tick> → Bao nhiêu tick thì gửi 1 lần.
# type: CHAT | ACTIONBAR | TITLE
# title: "<text>" → Chỉ dùng khi type = TITLE
# lines: → Nội dung (mảng text)
# - "<dòng 1>"
# - "<dòng 2>"
# fade-in/stay/fade-out → Chỉ dùng khi type = TITLE.
messages:
# Thông báo Discord dạng CHAT, gửi mỗi 1200 tick (60 giây)
discord:
enabled: true
interval: 1200
type: CHAT
lines:
- "&b%animation_rainbow% &7» &fTham gia Discord: &bdiscord.gg/ktdKcgJgqn"
# Thông báo hướng dẫn dạng ACTIONBAR, gửi mỗi 900 tick (45 giây)
guide:
enabled: true
interval: 900
type: ACTIONBAR
lines:
- "&eDùng &a/socore help &eđể xem hướng dẫn"
# Thông báo mẫu dạng TITLE, gửi mỗi 1800 tick (90 giây)
title-demo:
enabled: true
interval: 1800
type: TITLE
title: "%animation_rainbow%"
lines:
- "&eSoCore hỗ trợ Title, ActionBar, Chat với Animation!"
fade-in: 10
stay: 60
fade-out: 20
# ── Chuỗi thông báo ─────────────────────────────────────────────
# Sequence giúp gửi nhiều thông báo nối tiếp nhau theo delay.
# Ví dụ:
# welcome-sequence:
# enabled: true
# interval: 2400 → Sau khi chạy xong chuỗi, chờ 2400 tick rồi chạy lại.
# steps:
# - message: discord
# delay: 0 → Gửi ngay bước 1.
# - message: guide
# delay: 100 → Sau 100 tick gửi bước 2.
# - message: title-demo
# delay: 100 → Sau 100 tick gửi bước 3.
sequences:
welcome-sequence:
enabled: true
interval: 2400
steps:
- message: discord
delay: 0
- message: guide
delay: 100
- message: title-demo
delay: 100

# ===================================================================
# XII — HIỆU ỨNG HOẠT HÌNH (ANIMATIONS)
# ===================================================================
# Khai báo các hiệu ứng text động.
# Cách dùng: đặt %animation_<tên>% vào bất kỳ trường text nào.
# Ví dụ: %animation_rainbow% → chữ chạy 7 màu.
# %animation_wave% → chữ nhấp nháy theo từng ký tự.
# %animation_flash% → chữ đổi màu toàn bộ.
# %animation_scroll% → chữ cuộn ngang.
#
# Cấu trúc mỗi animation:
# <tên>:
# interval: <tick> → Mỗi bao nhiêu tick đổi frame.
# frames: → Danh sách các frame (khung hình).
# - "<khung 1>"
# - "<khung 2>"
# - ...
animations:
# Hiệu ứng cầu vồng: từng chữ đổi màu luân phiên.
rainbow:
interval: 4
frames:
- "&cS&6o&eC&aor&be"
- "&6S&eo&aC&bor&de"
- "&eS&ao&bC&do&cre"
- "&aS&bo&dC&eo&6re"
- "&bS&do&6C&co&aore"
# Hiệu ứng sóng: từng chữ chuyển màu tuần tự.
wave:
interval: 3
frames:
- "&6S&eO&cC&aO&bR&dE"
- "&eS&cO&aC&bO&dR&6E"
- "&cS&aO&bC&dO&6R&eE"
- "&aS&bO&dC&6O&eR&cE"
# Hiệu ứng nhấp nháy: đổi màu toàn bộ dòng.
flash:
interval: 10
frames:
- "&c&lSO-CORE"
- "&a&lSO-CORE"
- "&e&lSO-CORE"
- "&b&lSO-CORE"
# Hiệu ứng cuộn ngang.
scroll:
interval: 3
frames:
- "> SoCore Network <"
- ">> SoCore <<"
- ">>> SoCore <<<"
- ">> SoCore <<"
- "> SoCore Network <"
# Bạn có thể tự tạo animation riêng:
# mycustom:
# interval: 5
# frames:
# - "&aDòng thứ nhất"
# - "&bDòng thứ hai"
# - "&cDòng thứ ba"

# ===================================================================
# XIII — CƠ SỞ DỮ LIỆU (DATABASE)
# ===================================================================
# Dùng để lưu trạng thái bật/tắt BossBar và Scoreboard của từng người chơi.
# Hỗ trợ 2 loại:
# - SQLITE → Lưu file data.db trong thư mục plugin (mặc định, đơn giản).
# - MYSQL → Lưu trên máy chủ MySQL (yêu cầu cấu hình đúng host/port/user/pass).
database:
# Loại database: "SQLITE" hoặc "MYSQL".
type: "SQLITE"
# Cấu hình MySQL (chỉ dùng khi type = "MYSQL")
mysql:
host: "localhost" # Địa chỉ máy chủ MySQL
port: 3306 # Cổng kết nối MySQL
database: "socore" # Tên database
username: "root" # Tên đăng nhập
password: "" # Mật khẩu

# ===================================================================
# XIV — KẾT THÚC CẤU HÌNH
# ===================================================================
# Cảm ơn bạn đã sử dụng SoCore!
#
# Sau khi chỉnh sửa, dùng lệnh:
# /socore reload — Nạp lại toàn bộ cấu hình
# /socore help — Xem danh sách lệnh
# /socore gui — Mở giao diện điều khiển
# /socore cpu — Xem thông tin hiệu năng
#
# Gặp lỗi? Liên hệ:
# Discord: https://discord.gg/ktdKcgJgqn
# Facebook: https://www.facebook.com/ngthlun/
# Zalo: 0792252408
#
# ===================================================================
 

Đính kèm

  • 2026-06-16_18.00.42.webp
    2026-06-16_18.00.42.webp
    87 KB · Lượt xem: 4
  • 2026-06-16_18.01.37.webp
    2026-06-16_18.01.37.webp
    37.4 KB · Lượt xem: 4
Similar content Most view Xem thêm
Back
Top Bottom