• Trong thời gian này, bạn không thể tạo bài mới, đăng comment, hay tạo tài nguyên mới để diễn đàn dọn dẹp nội dung.
    Diễn đàn sẽ sớm mở trở lại, chi tiết hãy theo dõi tại Discord
Biểu tượng tài nguyên

Plugin Việt Nam MyItem việt hóa 2022-02-20

Hỗ trợ phiên bản
  1. 1.12
  2. 1.13
  3. 1.14
Hướng dẫn sử dụng:
/setname <Tên> : Đặt tên cho vật phẩm
/addlore <Lore> : Thêm lore cho vật phẩm
/remlore <dòng>: Xóa lore
/setlore <dòng> : Thêm lore giống addlore nhưng phải đặt dòng
/addenchant <enchant> : dùng để thêm enchant vào vật phẩm
/att stats : Thêm chỉ số cho item
*Danh sách stats:

ATTACK_AOE_DAMAGE: Sát thương lan tính theo %
ATTACK_AOE_RADIUS: Bán kính vùng sát thương lan
BLOCK_AMOUNT: Sát thương chặn được tính theo %
BLOCK_RATE: Tỉ lệ chặn
CRITICAL_CHANCE: Tỉ lệ chí mạng
CRITICAL_DAMAGE: Sát thương chí mạng (
x<số lần>)
DAMAGE: Sát thương
DEFENSE: Phòng thủ
DODGE_RATE: Tỉ lệ né đòn
DURABILITY: Độ bền vật phẩm (Không phải độ bền bình thường nhé)
HEALTH: Máu
HIT_RATE: Tỉ lệ trúng
LEVEL: Cấp độ
PENETRATION: Xuyên giáp tính theo %
PVE_DAMAGE: Sát thương tăng lên quái
PVE_DEFENSE: Giảm sát thương quái gây ra
PVP_DAMAGE: Sát thương tăng lên người

PVP_DEFENSE: Giảm sát thương người gây ra
/att buff/debuff : Thêm hiệu ứng khi cầm vật phẩm

*Danh sách hiệu ứng tốt (Buff)
ABSORB: Hấp thụ sát thương (Tim vàng)
FIRE_RESISTANCE: Kháng lửa
HASTE: Vội vàng
HEALTH_BOOST: Tăng máu tối đa
INVISIBILITY: Tàng hình
JUMP: Nhảy cao
LUCK: May mắn
PROTECTION: Bảo vệ
REGENERATION: Hồi phục
SATURATION: Hồi thanh thức ăn
SPEED: Tăng tốc chạy
STRENGTH: Sức manh
VISION: Nhìn trong bóng tối
WATER_BREATHING: Thở dưới nước
*Danh sách hiệu ứng xấu (Debuff)
BLIND: Mù
CONFUSE: Buồn lôn
FATIGUE: Đào chậm
GLOW: Phát sáng
SLOW: Đi chậm
STARVE: Đói
TOXIC: Độc
UNLUCK: Đen đủi
WEAK: Yếu đuối
WITHER: Khô héo

/att ability <ability> <cấp> <tỉ lệ>
*Danh sách ability:

Air_Shock: Hất tung
Bad_Luck: Gây đen đủi
Blind: Gây mù
Bubble_Deflector: Tia bọt biển
Cannibalism: Rút thanh thức ăn của địch
Confuse: Đảo tầm nhìn địch
Curse: Chặn hồi máu
Dark_Flame: Lửa đen
Dark_Impact: Lửa đen + đảo tầm nhìn
Flame: Thiêu đồt
Flame_Wheel: Thiêu đốt nhưng vjppro hơn
Freeze: Đóng băng
Harm: Gây thêm sát thương
Hungry: Gây đói
Levitation: Hiệu ứng shulker
Lightning: Sét giật
Poison: Đầu độc
Roots: Trói chân
Slow: Gây chậm
Tired: Gây kiệt sức
Vampirism: Hút máu
Venom_Blast: Tạo ra một vùng độc phát nổ
Venom_Spread: Tạo ra một vùng độc xung quanh
Weak: Gây yếu đuối
Wither: Khô héo

/att power: Thêm skill cho vật phẩm
*Danh sách power ( Gồm: Special, Shoot, Command )
- Special:

AMATERASU: Tạo ra 1 vùng màu đen ( đi vào bị dính lửa đen )
BLINK: Tốc biến
FISSURE: Tia lửa dưới chân
ICE_SPIKES: Tạo ra băng
NERO_BEAM: Tạo ra tia màu tím

- Shoot (bắn): Arrow, Egg, Flame_Arrow, Flame_Ball, Flame_Egg, Large_Fireball, Small_Fireball, Snowball, Wither_Skull
- Command: Gồm Boost, Speed, Suicide ( Muốn thêm thì vào config thêm )
Ngoài ra còn có 1 số lệnh khác:
/mi material: Đổi chất liệu cho vật phẩm
/mi data: để thay đổi dữ liệu của vật phẩm ( thay độ bền vật phẩm, ... Cái này mình cũng không rõ lắm )

Bài chia sẻ của mình đến đây là hết
Chúc các bạn làm vật phẩm thành công
Còn nữa

Link down ở bên trên nhé




Plugin Ngon
Plugin Việt Nam  Plugin Ngon  4.0
Plugin Land++
Plugin Việt Nam  Plugin Land++  2022-03-05
Tác giả
H7MT3
Lượt tải
303
Lượt xem
3,125
Phát hành lần đầu
Cập nhật lần cuối

Lượt đánh giá

0.00 sao 0 lượt đánh giá
Nội dung tương tự Xem nhiều nhất Xem thêm
Quay lại
Trên cùng