• Chào bạn, hãy đăng ký hoặc đăng nhập để tham gia cùng bọn mình và sử dụng được đầy đủ chức năng của diễn đàn :).
Sudden Death | Enhance monster abilities | Game mechanics [1.19-1.21.10]

Plugin Việt Nam Sudden Death | Enhance monster abilities | Game mechanics [1.19-1.21.10] 2.2.7

No permission to download
1765545595115.webp


Chán những thế giới sinh tồn dễ đoán và quá đơn giản? Hãy sẵn sàng cho Sudden Death!
Plugin này sẽ đẩy độ khó lên một tầm cao mới, thử thách kỹ năng sinh tồn của bạn với những tính năng hardcore và cơ chế kịch tính hơn bao giờ hết. Hãy cẩn thận — quái vật giờ đây sở hữu những kỹ năng độc đáo và mạnh mẽ khiến bạn luôn phải đề phòng. Hô biến máy chủ Minecraft của bạn thành một trải nghiệm sinh tồn đầy kịch tính và nghẹt thở!

1765545647805.webp

Survival features

  • Advanced Player Drops: Người chơi chết sẽ rơi đầu lâu, xương và thịt người.
  • Arrow Slow: Mũi tên bắn trúng sẽ làm chậm người chơi trong thời gian ngắn.
  • Bleeding: Bị tấn công có thể gây chảy máu, hồi máu bị vô hiệu và gây sát thương theo thời gian; dừng lại bằng cách dùng băng gạc.
  • Blood Screen: Màn hình chuyển đỏ khi bị thương, dựa theo lượng máu.
  • Dangerous Coal: Đào than có thể vô tình kích nổ khí CH4
  • Electricity Shock: Redstone có thể gây giật điện nếu đang ở trạng thái hoạt động.
  • Fall Stun: Rơi từ cao sẽ bị choáng, thời gian choáng dựa theo độ cao.
  • Freddy: Thức dậy có tỉ lệ triệu hồi Freddy.
  • Hunger Nausea: Đói gây hiệu ứng chóng mặt liên tục.
  • Infection: Zombie có thể lây nhiễm, gây chóng mặt và sát thương; chữa bằng cách dùng Strange Brew.
  • Physic EnderPearl: EnderPearl có tính vật lý như nảy, trượt.
  • Realistic Pickup: Phải ngồi xuống và nhìn xuống để nhặt đồ, gây chậm tạm thời.
  • Snow Slow: Không mang loại giày phù hợp sẽ bị chậm trên tuyết.
  • Stone Stiffness: Đấm vào đá sẽ gây sát thương cho người chơi.
  • Whisper of the Desert: Husk có thể trồi lên từ đất ở biome khô cằn và làm suy yếu người chơi. (Mới)


Events

  • Blood Moon: Ban đêm có thể chuyển đỏ, người chơi nhận nhiều sát thương hơn và bị chậm; quái mạnh hơn.
  • Meteor Rain: Ban đêm có thể rơi thiên thạch tạo hố với khoáng sản hiếm ở giữa. (Mới)
  • Thunderstorm: Mưa bão có thể mạnh hơn với sét nhiều và nguy hiểm hơn.


Monster abilities

  • Abyssal Vortex: Guardian tạo xoáy nước hút người chơi.
  • Angry Spiders: Nhện ném tơ gây sát thương và làm chậm.
  • Armor Piercing: Quái có tỉ lệ gây sát thương xuyên giáp, bỏ qua enchant và táo vàng. (Mới)
  • Bone Grenades: Skeleton ném bom xương gây nổ và hất tung.
  • Bone Wizards: Skeleton tên “Bone Wizards” bắn cầu lửa hoặc phép băng gây chậm.
  • Breeze Dash: Breeze tăng tốc và bắn nhiều WindCharge nhưng nhảy kém hơn.
  • Creeper Revenge: Creeper có thể nổ sau khi chết.
  • Ender Power: Đánh một số quái End sẽ bị mù tạm thời.
  • Everburning Blazes: Blaze triệu hồi tia lửa thiêu đốt người chơi.
  • Firework Arrows: Pillager có thể bắn pháo hoa gây nổ và làm choáng. (Mới)
  • Force of the Undead: Quái đánh mạnh hơn, tuỳ chỉnh theo từng loại.
  • Homing Flame Barrage: Blaze bắn tia lửa tự tìm mục tiêu, trúng 100%.
  • Immortal Evoker: Evoker dùng Totem để tránh chết và triệu hồi Fangs kéo người chơi xuống đất.
  • Leaping Spiders: Nhện có thể nhảy xa tấn công.
  • Mob Critical Strikes: Quái có thể chí mạng với sát thương thêm.
  • Nether Shield: Quái vật ở nether có thể chặn đòn, phản sát thương và đốt người chơi.
  • Phantom Blade: Phantom tàng hình, bắn “Wind Blades” gây suy yếu. (Mới)
  • Poisoned Slimes: Slime gây độc khi đánh trúng.
  • Quick Mobs: Quái di chuyển nhanh hơn, tuỳ chỉnh theo từng loại.
  • Shocking Skeleton Arrows: Mũi tên skeleton gây giật làm chậm.
  • Silverfishes Summon: Zombie khi chết có thể gọi silverfish (ký sinh trùng).
  • Stray Frost: Stray bắn mũi tên băng làm đóng băng.
  • Spider Web: Nhện hang bắn tơ bẫy người chơi.
  • Tanky Monsters: Quái vật giảm sát thương nhận vào, tuỳ chỉnh cho từng loài
  • Thief Slimes: Slime đánh trúng sẽ trộm EXP.
  • Trident's Wrath: Drowned dùng Trident lao vào người chơi.
  • Undead Gunners: Zombie tên “Undead Gunner” bắn rocket nổ.
  • Undead Rage: Zombie và zombie lợn mạnh hơn khi bị thương.
  • Witch Scrolls: Phù thủy chặn sát thương bằng khiên và dùng rune gây chậm + sát thương.
  • Wither Machinegun: Wither Skeleton ném than gây sát thương liên tục.
  • Wither Rush: Wither Skeleton dịch chuyển tới người chơi và gây sát thương.
  • Zombie Break Block: Zombie cầm công cụ có thể phá block tương ứng. (Mới)
  • Zombie Tools: Zombie có tỉ lệ sinh ra với công cụ ngẫu nhiên. (Mới)

Custom Mob System

Giải phóng sức sáng tạo của bạn với hệ thống mob tùy chỉnh của Sudden Death! Tạo ra những quái vật độc đáo với chỉ số và tỉ lệ xuất hiện tùy chỉnh, giúp máy chủ Minecraft trở nên thú vị hơn.
Dù không phức tạp như các plugin chuyên sâu kiểu MythicMobs (ví dụ: không hỗ trợ custom drops), nhưng đây là lựa chọn lý tưởng cho người muốn tạo mob nhanh, đơn giản, không cần cấu hình hàng giờ.

Bạn có thể tùy chỉnh cho mỗi mob:
  • Attack Strength – Sát thương
  • Max Health – Máu tối đa
  • Movement Speed – Tốc độ di chuyển
  • Main & Off-Hand Items – Vật phẩm ở tay chính & tay phụ
  • Gear & Equipment – Trang bị
  • Custom Name Display – Tên hiển thị tùy chỉnh
  • Enchantments & Leather Armor Colors – Enchant và màu giáp da
  • Spawn Probability – Tỉ lệ xuất hiện
  • Potion Effects – Hiệu ứng thuốc
Hãy nâng tầm độ thử thách và sự kịch tính của máy chủ với hệ thống tạo quái cực linh hoạt này!

1765546090574.webp


  • /sds status xem trạng thái hiện tại (bleeding, infected...).
  • /sds admin mở Admin GUI, admin có thể bật tắt tính năng ở đây
  • /sds get <item-name> lấy vật phẩm đặc biệt (băng gạt, ...).
  • /sds itemlist hiện danh sách vật phẩm đặt biệt, click để lấy
  • /sds menu mở Player GUI để xem các tính năng đang hoạt động
  • /sds reload tải lại cấu hình plugin
  • /sds recipe mở GUI công thức chế tạo các vật phẩm đặc biệt
  • /sds clean xoá hiệu ứng bleeding, infected..
  • /sds help hiện danh sách lệnh
  • /sds start/stop start or stop an event.

  • /sdmob create <type> <mob-id> tao custom mob
  • /sdmob help hiển thị danh sách lệnh
  • /sdmob remove <type> <mob-id> xoá custom mob
  • /sdmob edit <type> <mob-id> mở GUI chỉnh sửa custom mob
  • /sdmob list type xem loại mob tuỳ chỉnh hỗ trợ
  • /sdmob list <type> hiển thị tất cả các mob tùy chỉnh thuộc một loại nhất định.

  • suddendeath.status cho phép xem trạng thái người chơi. (default:true)
  • suddendeath.admin cho phép dùng lệnh quản trị
  • suddendeath.update-notify nhận thông báo khi có cập nhật
  • suddendeath.recipe cho phép mở GUI công thức (default:true)
WorldGuard Flags
  • sds-effect cho phép Bleeding/Infection có được kích hoạt hay không. (default: ALLOW)
  • sds-remove loại bỏ hiệu ứng bleeding, infection khi người chơi tiến vào một region. (default: DENY)
  • sds-event cho phép tắt event ở một region. (default: ALLOW)
  • sds-break cho phép bật/tắt zombie có thể phá block ở trong một region (default: DENY)
Tác giả
NguyenDevs
Downloads
11
Lượt xem
226
First release
Last update

Ratings

0.00 star(s) 0 ratings

More resources from NguyenDevs

Share this resource

Similar content Most view Xem thêm
Back
Top Bottom