- Hỗ trợ phiên bản
- 1.12
- 1.13
- 1.14
Hướng dẫn sử dụng:
/setname <Tên> : Đặt tên cho vật phẩm
/addlore <Lore> : Thêm lore cho vật phẩm
/remlore <dòng>: Xóa lore
/setlore <dòng> : Thêm lore giống addlore nhưng phải đặt dòng
/addenchant <enchant> : dùng để thêm enchant vào vật phẩm
/att stats : Thêm chỉ số cho item
*Danh sách stats:
ATTACK_AOE_DAMAGE: Sát thương lan tính theo %
ATTACK_AOE_RADIUS: Bán kính vùng sát thương lan
BLOCK_AMOUNT: Sát thương chặn được tính theo %
BLOCK_RATE: Tỉ lệ chặn
CRITICAL_CHANCE: Tỉ lệ chí mạng
CRITICAL_DAMAGE: Sát thương chí mạng ( x<số lần>)
DAMAGE: Sát thương
DEFENSE: Phòng thủ
DODGE_RATE: Tỉ lệ né đòn
DURABILITY: Độ bền vật phẩm (Không phải độ bền bình thường nhé)
HEALTH: Máu
HIT_RATE: Tỉ lệ trúng
LEVEL: Cấp độ
PENETRATION: Xuyên giáp tính theo %
PVE_DAMAGE: Sát thương tăng lên quái
PVE_DEFENSE: Giảm sát thương quái gây ra
PVP_DAMAGE: Sát thương tăng lên người
PVP_DEFENSE: Giảm sát thương người gây ra
/att buff/debuff : Thêm hiệu ứng khi cầm vật phẩm
*Danh sách hiệu ứng tốt (Buff)
ABSORB: Hấp thụ sát thương (Tim vàng)
FIRE_RESISTANCE: Kháng lửa
HASTE: Vội vàng
HEALTH_BOOST: Tăng máu tối đa
INVISIBILITY: Tàng hình
JUMP: Nhảy cao
LUCK: May mắn
PROTECTION: Bảo vệ
REGENERATION: Hồi phục
SATURATION: Hồi thanh thức ăn
SPEED: Tăng tốc chạy
STRENGTH: Sức manh
VISION: Nhìn trong bóng tối
WATER_BREATHING: Thở dưới nước
*Danh sách hiệu ứng xấu (Debuff)
BLIND: Mù
CONFUSE: Buồn lôn
FATIGUE: Đào chậm
GLOW: Phát sáng
SLOW: Đi chậm
STARVE: Đói
TOXIC: Độc
UNLUCK: Đen đủi
WEAK: Yếu đuối
WITHER: Khô héo
/att ability <ability> <cấp> <tỉ lệ>
*Danh sách ability:
Air_Shock: Hất tung
Bad_Luck: Gây đen đủi
Blind: Gây mù
Bubble_Deflector: Tia bọt biển
Cannibalism: Rút thanh thức ăn của địch
Confuse: Đảo tầm nhìn địch
Curse: Chặn hồi máu
Dark_Flame: Lửa đen
Dark_Impact: Lửa đen + đảo tầm nhìn
Flame: Thiêu đồt
Flame_Wheel: Thiêu đốt nhưng vjppro hơn
Freeze: Đóng băng
Harm: Gây thêm sát thương
Hungry: Gây đói
Levitation: Hiệu ứng shulker
Lightning: Sét giật
Poison: Đầu độc
Roots: Trói chân
Slow: Gây chậm
Tired: Gây kiệt sức
Vampirism: Hút máu
Venom_Blast: Tạo ra một vùng độc phát nổ
Venom_Spread: Tạo ra một vùng độc xung quanh
Weak: Gây yếu đuối
Wither: Khô héo
/att power: Thêm skill cho vật phẩm
*Danh sách power ( Gồm: Special, Shoot, Command )
- Special:
AMATERASU: Tạo ra 1 vùng màu đen ( đi vào bị dính lửa đen )
BLINK: Tốc biến
FISSURE: Tia lửa dưới chân
ICE_SPIKES: Tạo ra băng
NERO_BEAM: Tạo ra tia màu tím
- Shoot (bắn): Arrow, Egg, Flame_Arrow, Flame_Ball, Flame_Egg, Large_Fireball, Small_Fireball, Snowball, Wither_Skull
- Command: Gồm Boost, Speed, Suicide ( Muốn thêm thì vào config thêm )
Ngoài ra còn có 1 số lệnh khác:
/mi material: Đổi chất liệu cho vật phẩm
/mi data: để thay đổi dữ liệu của vật phẩm ( thay độ bền vật phẩm, ... Cái này mình cũng không rõ lắm )
Bài chia sẻ của mình đến đây là hết
Chúc các bạn làm vật phẩm thành công
Còn nữa
Link down ở bên trên nhé
/setname <Tên> : Đặt tên cho vật phẩm
/addlore <Lore> : Thêm lore cho vật phẩm
/remlore <dòng>: Xóa lore
/setlore <dòng> : Thêm lore giống addlore nhưng phải đặt dòng
/addenchant <enchant> : dùng để thêm enchant vào vật phẩm
/att stats : Thêm chỉ số cho item
*Danh sách stats:
ATTACK_AOE_DAMAGE: Sát thương lan tính theo %
ATTACK_AOE_RADIUS: Bán kính vùng sát thương lan
BLOCK_AMOUNT: Sát thương chặn được tính theo %
BLOCK_RATE: Tỉ lệ chặn
CRITICAL_CHANCE: Tỉ lệ chí mạng
CRITICAL_DAMAGE: Sát thương chí mạng ( x<số lần>)
DAMAGE: Sát thương
DEFENSE: Phòng thủ
DODGE_RATE: Tỉ lệ né đòn
DURABILITY: Độ bền vật phẩm (Không phải độ bền bình thường nhé)
HEALTH: Máu
HIT_RATE: Tỉ lệ trúng
LEVEL: Cấp độ
PENETRATION: Xuyên giáp tính theo %
PVE_DAMAGE: Sát thương tăng lên quái
PVE_DEFENSE: Giảm sát thương quái gây ra
PVP_DAMAGE: Sát thương tăng lên người
PVP_DEFENSE: Giảm sát thương người gây ra
/att buff/debuff : Thêm hiệu ứng khi cầm vật phẩm
*Danh sách hiệu ứng tốt (Buff)
ABSORB: Hấp thụ sát thương (Tim vàng)
FIRE_RESISTANCE: Kháng lửa
HASTE: Vội vàng
HEALTH_BOOST: Tăng máu tối đa
INVISIBILITY: Tàng hình
JUMP: Nhảy cao
LUCK: May mắn
PROTECTION: Bảo vệ
REGENERATION: Hồi phục
SATURATION: Hồi thanh thức ăn
SPEED: Tăng tốc chạy
STRENGTH: Sức manh
VISION: Nhìn trong bóng tối
WATER_BREATHING: Thở dưới nước
*Danh sách hiệu ứng xấu (Debuff)
BLIND: Mù
CONFUSE: Buồn lôn
FATIGUE: Đào chậm
GLOW: Phát sáng
SLOW: Đi chậm
STARVE: Đói
TOXIC: Độc
UNLUCK: Đen đủi
WEAK: Yếu đuối
WITHER: Khô héo
/att ability <ability> <cấp> <tỉ lệ>
*Danh sách ability:
Air_Shock: Hất tung
Bad_Luck: Gây đen đủi
Blind: Gây mù
Bubble_Deflector: Tia bọt biển
Cannibalism: Rút thanh thức ăn của địch
Confuse: Đảo tầm nhìn địch
Curse: Chặn hồi máu
Dark_Flame: Lửa đen
Dark_Impact: Lửa đen + đảo tầm nhìn
Flame: Thiêu đồt
Flame_Wheel: Thiêu đốt nhưng vjppro hơn
Freeze: Đóng băng
Harm: Gây thêm sát thương
Hungry: Gây đói
Levitation: Hiệu ứng shulker
Lightning: Sét giật
Poison: Đầu độc
Roots: Trói chân
Slow: Gây chậm
Tired: Gây kiệt sức
Vampirism: Hút máu
Venom_Blast: Tạo ra một vùng độc phát nổ
Venom_Spread: Tạo ra một vùng độc xung quanh
Weak: Gây yếu đuối
Wither: Khô héo
/att power: Thêm skill cho vật phẩm
*Danh sách power ( Gồm: Special, Shoot, Command )
- Special:
AMATERASU: Tạo ra 1 vùng màu đen ( đi vào bị dính lửa đen )
BLINK: Tốc biến
FISSURE: Tia lửa dưới chân
ICE_SPIKES: Tạo ra băng
NERO_BEAM: Tạo ra tia màu tím
- Shoot (bắn): Arrow, Egg, Flame_Arrow, Flame_Ball, Flame_Egg, Large_Fireball, Small_Fireball, Snowball, Wither_Skull
- Command: Gồm Boost, Speed, Suicide ( Muốn thêm thì vào config thêm )
Ngoài ra còn có 1 số lệnh khác:
/mi material: Đổi chất liệu cho vật phẩm
/mi data: để thay đổi dữ liệu của vật phẩm ( thay độ bền vật phẩm, ... Cái này mình cũng không rõ lắm )
Bài chia sẻ của mình đến đây là hết
Chúc các bạn làm vật phẩm thành công
Còn nữa
Link down ở bên trên nhé
